das Wörterbuch Deutsch Minus vietnamesisch

Deutsch - Tiếng Việt

was in Vietnamesisch:

1. cái gì



Vietnamesisch Wort "was"(cái gì) tritt in Sätzen auf:

danh từ tuần 1

2. những gì



3.


Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không? "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."
Cô ấy hôn lên má bố mình.