das Wörterbuch türkisch Minus vietnamesisch

Türkçe - Tiếng Việt

bölme in Vietnamesisch:

1. phân vùng



Vietnamesisch Wort "bölme"(phân vùng) tritt in Sätzen auf:

Vietnamcada Top 15 bilgisayar terimleri
Top 15 khái niệm về máy tính trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

2. ngăn


Chính phủ Trung Quốc kiểm soát Internet để ngăn cản người ta biết sự thật về vụ thảm sát tại quảng trường Thiên An Môn.
William rất ngăn nắp. Anh ấy luôn quán xuyến mọi việc.