das Wörterbuch vietnamesisch Minus chinesisch

Tiếng Việt - 中文, 汉语, 漢語

dây điện Chinesisch:

1. 线 线



Chinesisch Wort "dây điện"(线) tritt in Sätzen auf:

Công cụ lao động trong tiếng Trung Quốc