das Wörterbuch chinesisch Minus vietnamesisch

中文, 汉语, 漢語 - Tiếng Việt

口袋 in Vietnamesisch:

1. túi túi


Cậu có lịch túi không?
Lấy cái gì trong túi ra
Jane có năm túi xách tay.
Bà vui lòng mở túi xách của bà.
Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.